state of nature
Định nghĩa
Danh từ: - Trạng thái tự nhiên: "state of nature" chỉ trạng thái hoang dã, nguyên thủy, chưa bị ảnh hưởng bởi nền văn minh. Đây là khái niệm thường dùng trong triết học chính trị (ví dụ của Hobbes, Locke) để mô tả cuộc sống của con người trước khi có xã hội có tổ chức, hoặc trong sinh thái học để chỉ môi trường tự nhiên không bị con người tác động.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy sống trong trạng thái tự nhiên, xa rời mọi thành phố.)
- (Họ hái nấm trong vùng hoang dã, một trạng thái tự nhiên thực sự.)
- (Các triết gia tranh luận liệu con người có hòa bình hay bạo lực trong trạng thái tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a state of nature": trong trạng thái hoang dã, chưa thuần hóa.
- The forest remains in a state of nature, untouched by logging. (Khu rừng vẫn ở trạng thái tự nhiên, chưa bị khai thác gỗ.)
- "return to a state of nature": quay lại trạng thái nguyên thủy.
- After the collapse of society, people had to return to a state of nature to survive. (Sau sự sụp đổ của xã hội, con người phải quay lại trạng thái tự nhiên để sinh tồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Natural state (danh từ): trạng thái tự nhiên (đồng nghĩa gần).
- The garden was left in its natural state. (Khu vườn được để ở trạng thái tự nhiên của nó.)
- Wilderness (danh từ): vùng hoang dã.
- They explored the vast wilderness. (Họ khám phá vùng hoang dã rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- The wild: vùng hoang dã, trạng thái tự nhiên.
- Primitive state: trạng thái nguyên thủy.
- Uncivilized condition: điều kiện chưa văn minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với cụm này, nhưng có thể dùng:)
- Live in the wild: sống trong tự nhiên.
- Some people choose to live in the wild. (Một số người chọn sống trong tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
- State of nature (thành ngữ triết học): thường được dùng trong các cuộc thảo luận về bản chất con người.
- In Hobbes' view, the state of nature is a war of all against all. (Theo quan điểm của Hobbes, trạng thái tự nhiên là cuộc chiến của tất cả chống lại tất cả.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống